信息时代信息時代 nghĩa là gì
xìn xī shí dàiHán Việt: TÍN TỨC THÌ ĐẠI
thời đại thông tin
Nghĩa
xìn xī shí dàiHán Việt: TÍN TỨC THÌ ĐẠI
- thời đại thông tin
Tiếng Anh: information age
Chữ thành phần
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →