信息灵通信息靈通 nghĩa là gì
xìn xi líng tōngHán Việt: TÍN TỨC LINH THÔNG
xem 消息靈通|消息灵通[xiao1 xi5 ling2 tong1]
Nghĩa
xìn xi líng tōngHán Việt: TÍN TỨC LINH THÔNG
- xem 消息靈通|消息灵通[xiao1 xi5 ling2 tong1]
Tiếng Anh: see 消息靈通|消息灵通[xiao1 xi5 ling2 tong1]
Chữ thành phần
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →
- 灵líng · Hán Việt: linhspirit, soul; spiritual world7 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →