信息管理 nghĩa là gì
xìn xī guǎn lǐHán Việt: TÍN TỨC QUẢN LÍ
quản lý thông tin
Nghĩa
xìn xī guǎn lǐHán Việt: TÍN TỨC QUẢN LÍ
- quản lý thông tin
Tiếng Anh: information management
Chữ thành phần
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →