信息系统信息系統 nghĩa là gì
xìn xī xì tǒngHán Việt: TÍN TỨC HỆ THỐNG
hệ thống thông tin
Nghĩa
xìn xī xì tǒngHán Việt: TÍN TỨC HỆ THỐNG
- hệ thống thông tin
Tiếng Anh: information system
Chữ thành phần
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →