信息茧房信息繭房 nghĩa là gì
xìn xī jiǎn fángHán Việt: TÍN TỨC KÉN PHÒNG
(Internet) phòng vang dội
Nghĩa
xìn xī jiǎn fángHán Việt: TÍN TỨC KÉN PHÒNG
- (Internet) phòng vang dội
- bong bóng lọc
Tiếng Anh: (Internet) echo chamber; filter bubble
Chữ thành phần
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →
- 茧jiǎn · Hán Việt: kéncocoon; callus, blister9 nét · Xem thứ tự nét →
- 房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →