Từ điển › 信息论信息论信息論 nghĩa là gìxìn xī lùnHán Việt: TÍN TỨC LUẬNlý thuyết thông tinNghĩa xìn xī lùnHán Việt: TÍN TỨC LUẬNlý thuyết thông tinTiếng Anh: information theoryChữ thành phần信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →