信报财经新闻信報財經新聞 nghĩa là gì
xìn bào cái jīng xīn wén
Tạp chí Kinh tế Hồng Kông
Nghĩa
xìn bào cái jīng xīn wén
- Tạp chí Kinh tế Hồng Kông
Tiếng Anh: Hong Kong Economic Journal
Chữ thành phần
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →
- 财cái · Hán Việt: tàiriches, wealth, valuables7 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →