Từ điển › 信用卡信用卡 nghĩa là gìxìn yòng kǎthẻ tín dụngNghĩa xìn yòng kǎHSK 2Phổ biến #3960thẻ tín dụngTiếng Anh: credit cardChữ thành phần信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →