信用危机信用危機 nghĩa là gì
xìn yòng wēi jīHán Việt: TÍN DỤNG NGUY CƠ
khủng hoảng tín dụng
Nghĩa
xìn yòng wēi jīHán Việt: TÍN DỤNG NGUY CƠ
- khủng hoảng tín dụng
Tiếng Anh: credit crisis
Chữ thành phần
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 危wēi · Hán Việt: nguydangerous, precarious; high6 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →