Từ điển › 信用社信用社 nghĩa là gìxìn yòng shèHán Việt: TÍN DỤNG XÃhợp tác xã tín dụngNghĩa xìn yòng shèHán Việt: TÍN DỤNG XÃhợp tác xã tín dụngTiếng Anh: credit unionChữ thành phần信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →