信用观察信用觀察 nghĩa là gì
xìn yòng guān cháHán Việt: TÍN DỤNG QUAN SÁT
theo dõi tín dụng
Nghĩa
xìn yòng guān cháHán Việt: TÍN DỤNG QUAN SÁT
- theo dõi tín dụng
Tiếng Anh: credit watch
Chữ thành phần
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →
- 察chá · Hán Việt: sátto examine, to investigate, to observe14 nét · Xem thứ tự nét →