信用证券信用證券 nghĩa là gì
xìn yòng zhèng quàn
công cụ tín dụng
Nghĩa
xìn yòng zhèng quàn
- công cụ tín dụng
- thư tín dụng
- xem thêm 信用證|信用证[xin4 yong4 zheng4]
- Lượng từ:張|张[zhang1]
Tiếng Anh: instrument of credit; letter of credit; see also 信用證|信用证[xin4 yong4 zheng4]; CL:張|张[zhang1]
Chữ thành phần
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 券quànbond, certificate, deed; ticket; contract8 nét · Xem thứ tự nét →