信用评等信用評等 nghĩa là gì
xìn yòng píng děngHán Việt: TÍN DỤNG BÌNH ĐẲNG
xếp hạng tín dụng
Nghĩa
xìn yòng píng děngHán Việt: TÍN DỤNG BÌNH ĐẲNG
- xếp hạng tín dụng
Tiếng Anh: credit rating
Chữ thành phần
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 评píng · Hán Việt: bìnhto appraise, to criticize, to evaluate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →