Từ điển › 信用额信用额信用額 nghĩa là gìxìn yòng éHán Việt: TÍN DỤNG NGẠCHhạn mức tín dụngNghĩa xìn yòng éHán Việt: TÍN DỤNG NGẠCHhạn mức tín dụngTiếng Anh: credit limitChữ thành phần信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →额é · Hán Việt: ngạchforehead; quota, amount15 nét · Xem thứ tự nét →