信用风险信用風險 nghĩa là gì
xìn yòng fēng xiǎnHán Việt: TÍN DỤNG PHONG HIỂM
rủi ro tín dụng
Nghĩa
xìn yòng fēng xiǎnHán Việt: TÍN DỤNG PHONG HIỂM
- rủi ro tín dụng
Tiếng Anh: credit risk
Chữ thành phần
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →