Từ điển › 信箱信箱 nghĩa là gìxìn xiāngHán Việt: TÍN RƯƠNGhộp thưNghĩa xìn xiāngHSK 5Hán Việt: TÍN RƯƠNGhộp thưhộp thư bưu điệnTiếng Anh: mailbox; post office boxChữ thành phần信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →