信贷衍生产品信貸衍生產品 nghĩa là gì
xìn dài yǎn shēng chǎn pǐn
phái sinh tín dụng (trong tài chính)
Nghĩa
xìn dài yǎn shēng chǎn pǐn
- phái sinh tín dụng (trong tài chính)
Tiếng Anh: credit derivative (in finance)
Chữ thành phần
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 贷dàito borrow; to lend; to pardon9 nét · Xem thứ tự nét →
- 衍yǎnto overflow; to spread out9 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →