信赖区间信賴區間 nghĩa là gì
xìn lài qū jiān
(thống kê) khoảng tin cậy
Nghĩa
xìn lài qū jiān
- (thống kê) khoảng tin cậy
Tiếng Anh: (statistics) confidence interval
Chữ thành phần
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 赖làito depend on, to rely on; to bilk, to deny; poor13 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →