Từ điển › 俩钱俩钱倆錢 nghĩa là gìliǎ qiánmột ít tiềnNghĩa liǎ qiánmột ít tiềnmột khoản tiền nhỏTiếng Anh: two bits; a small amount of moneyChữ thành phần俩liǎtwo, a pair, a couple9 nét · Xem thứ tự nét →钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 俩钱俩钱儿liǎ qián r biến thể er hoá của 倆錢|俩钱[lia3 qian2]