Từ điển › 修宪修宪修憲 nghĩa là gìxiū xiànHán Việt: TU HIẾNsửa đổi hiến phápNghĩa xiū xiànHán Việt: TU HIẾNsửa đổi hiến phápTiếng Anh: to amend the constitutionChữ thành phần修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →宪xiàn · Hán Việt: hiếnconstitution, statute, law9 nét · Xem thứ tự nét →