Từ điển › 修建修建 nghĩa là gìxiū jiànHán Việt: TU KIẾNxây dựngNghĩa xiū jiànHSK 5Hán Việt: TU KIẾNxây dựngthi côngTiếng Anh: to build; to constructChữ thành phần修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →