Từ điển › 修手修手 nghĩa là gìxiū shǒuHán Việt: TU THỦlàm móng tayNghĩa xiū shǒuHán Việt: TU THỦlàm móng tayTiếng Anh: manicureChữ thành phần修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →