Từ điển › 修改修改 nghĩa là gìxiū gǎisửa đổiNghĩa xiū gǎiHSK 3Phổ biến #3871sửa đổithay đổichỉnh sửaTiếng Anh: to amend; to alter; to modifyChữ thành phần修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →改gǎito alter, to change, to improve, to remodel7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 修改修改稿xiū gǎi gǎo bản thảo đã sửa; phiên bản mới (của tài liệu)