修正主义修正主義 nghĩa là gì
xiū zhèng zhǔ yìHán Việt: TU CHÍNH CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa xét lại
Nghĩa
xiū zhèng zhǔ yìHán Việt: TU CHÍNH CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa xét lại
Tiếng Anh: revisionism
Chữ thành phần
- 修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →