Từ điển › 修正案修正案 nghĩa là gìxiū zhèng ànHán Việt: TU CHÍNH ANsửa đổiNghĩa xiū zhèng ànHán Việt: TU CHÍNH ANsửa đổidự thảo sửa đổiTiếng Anh: amendment; revised draftChữ thành phần修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →