Từ điển › 修正液修正液 nghĩa là gìxiū zhèng yèHán Việt: TU CHÍNH GIÁbút xóaNghĩa xiū zhèng yèHán Việt: TU CHÍNH GIÁbút xóaTiếng Anh: correction fluidChữ thành phần修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →