Từ điển › 修理厂修理厂修理廠 nghĩa là gìxiū lǐ chǎngHán Việt: TU LÍ XƯỞNGcửa hàng sửa chữaNghĩa xiū lǐ chǎngHán Việt: TU LÍ XƯỞNGcửa hàng sửa chữaTiếng Anh: repair shopChữ thành phần修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →