Từ điển › 修补匠修补匠修補匠 nghĩa là gìxiū bǔ jiàngthợ sửa chữaNghĩa xiū bǔ jiàngthợ sửa chữaTiếng Anh: tinkerChữ thành phần修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →匠jiàngartisan, craftsman, workman6 nét · Xem thứ tự nét →