修订历史修訂歷史 nghĩa là gì
xiū dìng lì shǐHán Việt: TU ĐÍNH LỊCH SỬ
lịch sử sửa đổi (của tài liệu, trang web, v.v.)
Nghĩa
xiū dìng lì shǐHán Việt: TU ĐÍNH LỊCH SỬ
- lịch sử sửa đổi (của tài liệu, trang web, v.v.)
Tiếng Anh: revision history (of a document, web page etc)
Chữ thành phần
- 修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 订dìng · Hán Việt: đínhto make an order; to draw up an agreement4 nét · Xem thứ tự nét →
- 历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →
- 史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →