修订本修訂本 nghĩa là gì
xiū dìng běnHán Việt: TU ĐÍNH BẢN
phiên bản sửa đổi (của sách)
Nghĩa
xiū dìng běnHán Việt: TU ĐÍNH BẢN
- phiên bản sửa đổi (của sách)
Tiếng Anh: revised edition (of a book)
xiū dìng běnHán Việt: TU ĐÍNH BẢN
phiên bản sửa đổi (của sách)
Tiếng Anh: revised edition (of a book)