Từ điển › 修长修长修長 nghĩa là gìxiū chángHán Việt: TU TRƯỜNGmảnh maiNghĩa xiū chángHSK 7Hán Việt: TU TRƯỜNGmảnh maicao ráocao và gầyTiếng Anh: slender; lanky; tall and thinChữ thành phần修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →