俯首帖耳 nghĩa là gì
fǔ shǒu tiē ěr
đầu cúi tai dán (thành ngữ); ngoan ngoãn và vâng lời
Nghĩa
fǔ shǒu tiē ěr
- đầu cúi tai dán (thành ngữ); ngoan ngoãn và vâng lời
- nghe lời răm rắp
Tiếng Anh: bowed head and ears glued (idiom); docile and obedient; at sb's beck and call