Từ điển › 倍塔倍塔 nghĩa là gìbèi tǎbeta (từ mượn)Nghĩa bèi tǎbeta (từ mượn)Chữ thành phần倍bèi · Hán Việt: bộito double; to increase or multiply10 nét · Xem thứ tự nét →塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →