Từ điển › 倒位倒位 nghĩa là gìdào wèiHán Việt: ĐẢO VỊđảo ngượcNghĩa dào wèiHán Việt: ĐẢO VỊđảo ngượcTiếng Anh: inversionChữ thành phần倒dào · Hán Việt: đảoto collapse, to fall over; to lie down10 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →