Từ điển › 倒像倒像 nghĩa là gìdào xiàngHán Việt: ĐẢO TƯỢNG(quang học) ảnh ngượcNghĩa dào xiàngHán Việt: ĐẢO TƯỢNG(quang học) ảnh ngượcTiếng Anh: (optics) inverted imageChữ thành phần倒dào · Hán Việt: đảoto collapse, to fall over; to lie down10 nét · Xem thứ tự nét →像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →