Từ điển › 倒噍倒噍 nghĩa là gìdǎo jiàonhai lại (của bò)Nghĩa dǎo jiàonhai lại (của bò)Tiếng Anh: to ruminate (of cows)Chữ thành phần倒dào · Hán Việt: đảoto collapse, to fall over; to lie down10 nét · Xem thứ tự nét →噍jiàoto chew, to eat, to munch15 nét · Xem thứ tự nét →