倒数倒數 nghĩa là gì
dào shǔ · dào shùHán Việt: ĐẢO SỐ
đếm ngược (từ 10 đến 0)
Nghĩa (2 cách đọc)
dào shǔHSK 7Hán Việt: ĐẢO SỐ
- đếm ngược (từ 10 đến 0)
- đếm ngược
- từ dưới lên (dòng trên trang giấy)
- từ cuối lên (hàng ghế)
Tiếng Anh: to count backwards (from 10 down to 0); to count down; from the bottom (lines on a page); from the back (rows of seats)
dào shùHSK 7Hán Việt: ĐẢO SỐ
- số nghịch đảo
- nghịch đảo (toán học)
Tiếng Anh: inverse number; reciprocal (math.)