Từ điển › 倒计时倒计时倒計時 nghĩa là gìdào jì shíHán Việt: ĐẢO KỂ THÌđếm ngượcNghĩa dào jì shíHSK 7Hán Việt: ĐẢO KỂ THÌđếm ngượcđếm giờ ngượcTiếng Anh: to count down; countdownChữ thành phần倒dào · Hán Việt: đảoto collapse, to fall over; to lie down10 nét · Xem thứ tự nét →计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →