Từ điển › 倒车挡倒车挡倒車擋 nghĩa là gìdào chē dǎngsố lùiNghĩa dào chē dǎngsố lùiTiếng Anh: reverse gearChữ thành phần倒dào · Hán Việt: đảoto collapse, to fall over; to lie down10 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →挡dǎngto block, to obstruct; to get in the way; cover, guard9 nét · Xem thứ tự nét →