倔 nghĩa là gì
jué · juè
dùng trong 倔強|倔强[jue2 jiang4]
Nghĩa (2 cách đọc)
juéHSK 7
- dùng trong 倔強|倔强[jue2 jiang4]
Tiếng Anh: used in 倔強|倔强[jue2 jiang4]
juèHSK 7
- cục cằn; gắt gỏng
Tiếng Anh: gruff; surly
jué · juè
dùng trong 倔強|倔强[jue2 jiang4]
Tiếng Anh: used in 倔強|倔强[jue2 jiang4]
Tiếng Anh: gruff; surly