候选人候選人 nghĩa là gì
hòu xuǎn rénHán Việt: HẦU TUYỂN NHÂN
ứng cử viên
Nghĩa
hòu xuǎn rénHSK 7Hán Việt: HẦU TUYỂN NHÂNPhổ biến #4996
- ứng cử viên
- LT:名[ming2]
Tiếng Anh: candidate; CL:名[ming2]
hòu xuǎn rénHán Việt: HẦU TUYỂN NHÂN
ứng cử viên
Tiếng Anh: candidate; CL:名[ming2]