Từ điển › 倚仗倚仗 nghĩa là gìyǐ zhàngHán Việt: Ỷ TRƯỢNGdựa vàoNghĩa yǐ zhàngHán Việt: Ỷ TRƯỢNGdựa vàotin tưởng vàoTiếng Anh: to lean on; to rely onChữ thành phần倚yǐ · Hán Việt: ỷto rely on, to depend on10 nét · Xem thứ tự nét →仗zhàng · Hán Việt: trượng1to rely upon; protector; to fight; war, weaponry5 nét · Xem thứ tự nét →