倚栏望月倚欄望月 nghĩa là gì
yǐ lán wàng yuèHán Việt: Ỷ GIÀN VỌNG NGUYỆT
tựa lan can ngắm trăng (thành ngữ)
Nghĩa
yǐ lán wàng yuèHán Việt: Ỷ GIÀN VỌNG NGUYỆT
- tựa lan can ngắm trăng (thành ngữ)
Chữ thành phần
- 倚yǐ · Hán Việt: ỷto rely on, to depend on10 nét · Xem thứ tự nét →
- 栏lán · Hán Việt: giàn, lan, lán, lang, lơn, lườn, rànfence, railing, balustrade9 nét · Xem thứ tự nét →
- 望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →
- 月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →