Từ điển › 倚赖倚赖倚賴 nghĩa là gìyǐ làidựa vàoNghĩa yǐ làidựa vàophụ thuộc vàoTiếng Anh: to rely on; to be dependent onChữ thành phần倚yǐ · Hán Việt: ỷto rely on, to depend on10 nét · Xem thứ tự nét →赖làito depend on, to rely on; to bilk, to deny; poor13 nét · Xem thứ tự nét →