Từ điển › 倚重倚重 nghĩa là gìyǐ zhòngHán Việt: Ỷ TRỌNGdựa nhiều vàoNghĩa yǐ zhòngHán Việt: Ỷ TRỌNGdựa nhiều vàoTiếng Anh: to rely heavily uponChữ thành phần倚yǐ · Hán Việt: ỷto rely on, to depend on10 nét · Xem thứ tự nét →重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →