倚靠 nghĩa là gì
yǐ kào
tựa vào
Nghĩa
yǐ kào
- tựa vào
- dựa vào
- dựa dẫm
- hỗ trợ
- chỗ dựa
- lưng ghế
Tiếng Anh: to lean on; to rest against; to rely on; support; backing; back of a chair
yǐ kào
tựa vào
Tiếng Anh: to lean on; to rest against; to rely on; support; backing; back of a chair