Từ điển › 借以借以 nghĩa là gìjiè yǐđể màNghĩa jiè yǐđể màvới mục đíchnhằmTiếng Anh: so as to; for the purpose of; in order toChữ thành phần借jiè · Hán Việt: táto borrow; to lend; excuse, pretext10 nét · Xem thứ tự nét →以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →