Từ điển › 借住借住 nghĩa là gìjiè zhùHán Việt: TÁ TRÚở nhờNghĩa jiè zhùHán Việt: TÁ TRÚở nhờTiếng Anh: to lodgeChữ thành phần借jiè · Hán Việt: táto borrow; to lend; excuse, pretext10 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →