Từ điển › 借债借债借債 nghĩa là gìjiè zhàiHán Việt: TÁ TRÁIvay tiềnNghĩa jiè zhàiHán Việt: TÁ TRÁIvay tiềnTiếng Anh: to borrow moneyChữ thành phần借jiè · Hán Việt: táto borrow; to lend; excuse, pretext10 nét · Xem thứ tự nét →债zhài · Hán Việt: tráidebt, loan, liability10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 借债借债人jiè zhài rén người mắc nợ; người vay