Từ điển › 借出借出 nghĩa là gìjiè chūHán Việt: TÁ XUẤTcho mượnNghĩa jiè chūHán Việt: TÁ XUẤTcho mượnTiếng Anh: to lendChữ thành phần借jiè · Hán Việt: táto borrow; to lend; excuse, pretext10 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →